bận bịu

bận bịu

Mấy hôm nay anh ấy trông rất bận bịu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiều việc phải làm, không thời gian rảnh: Trạng thái bị chiếm hết thời gian bởi các công việc, trách nhiệm, khiến người ta không lúc nào thảnh thơi.
    • Bị vướng víu, ràng buộc bởi nhiều thứ: Diễn tả cảm giác bị cuốn vào, bị quấn lấy bởi các công việc hoặc mối quan hệ phức tạp, khó thoát ra.
  2. Động từ (dạng nhấn mạnh của 'bận'):

    • Lo toan, vướng víu với nhiều việc: Hành động dành hết tâm trí thời gian để giải quyết một loạt công việc hoặc mối bận tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mấy hôm nay anh ấy trông rất bận bịu. (Anh ấy có vẻ rất nhiều việc phải làm trong mấy ngày gần đây.)
    • Cuộc sống bận bịu khiến ấy ít có thời gian chăm sóc bản thân. (Cuộc sống đầy ắp công việc khiến ấy ít có thời gian cho bản thân.)
  • Động từ:

    • ấy đang bận bịu với việc tổ chức hội nghị. ( ấy đang dồn hết tâm sức vào việc tổ chức hội nghị.)
    • Anh ta bận bịu lo toan cho gia đình nhỏ của mình. (Anh ta tất bật lo lắng cho gia đình nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu tắt mặt tối, bận bịu": Thành ngữ diễn tả sự bận rộn đến mức tối tăm mặt mũi, không thời gian nghỉ ngơi.

    • Mùa thu hoạch, người nông dân nào cũng đầu tắt mặt tối, bận bịu. (Vào mùa thu hoạch, người nông dân nào cũng cực kỳ bận rộn.)
  • "Bận bịu trăm công nghìn việc": Cách nói nhấn mạnh vô số việc phải làm.

    • Người mẹ trẻ lúc nào cũng bận bịu trăm công nghìn việc. (Người mẹ trẻ lúc nào cũng cả trăm ngàn thứ phải lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bận (tính từ/động từ): việc phải làm, không rảnh. "Bận bịu" thường mang sắc thái mạnh hơn, nặng nề hơn so với "bận".

    • Tôi bận một chút. (Tôi chút việc.) -> Nhẹ nhàng hơn "bận bịu".
  • Bận rộn (tính từ): Cũng chỉ sự nhiều việc, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự năng động.

    • Một ngày làm việc bận rộn. (Một ngày làm việc đầy ắp công việc.)
  • Tất bật (tính từ): Vội vã, hối hả nhiều việc phải chạy đôn chạy đáo.

    • Anh ấy tất bật chuẩn bị cho chuyến đi. (Anh ấy hối hả chuẩn bị cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bận rộn: nhiều việc phải làm.
  • Túi bụi: (Khẩu ngữ) rất bận rộn, vất vả.
  • Ngập đầu: quá nhiều việc.
Từ trái nghĩa
  • Rảnh rỗi: thời gian tự do, không việc phải làm.
  • Nhàn hạ: Thanh nhàn, thảnh thơi.
  • Thảnh thơi: Nhàn nhã, không vướng bận.
Thành ngữ liên quan
  • "Bận như con mọn": So sánh sự bận rộn với người mẹ phải chăm con nhỏ, lúc nào cũng bị vướng víu.

    • Dịp Tết, các nội trợ bận như con mọn. (Vào dịp Tết, các nội trợ cực kỳ bận rộn.)
  • "Bận thân bận thế": (Khẩu ngữ) bận bịu với đủ thứ chuyện trên đời.

    • Suốt ngày bận thân bận thế với đủ thứ việc không tên. (Suốt ngày bận rộn với đủ thứ việc linh tinh.)